Không Còn Nợ Nhau
Chương 9
Ở đây, tôi là một con người độc lập.
Không phải con gái của ai.
Không phải em gái của ai.
Không phải vợ của ai.
Không phải mẹ của ai.
Tôi chỉ là Trần Tịnh.
Một người hai mươi sáu tuổi đến đất nước này, bắt đầu từ tầng hầm, từng bước đi đến hôm nay.
Sau khi vào công ty mới, cuộc sống của tôi hoàn toàn ổn định.
Thu nhập ổn định, công việc ổn định, cảm xúc cũng ổn định.
Tôi bắt đầu có thời gian rảnh.
Cuối tuần đi tập gym, đi công viên chạy bộ, đi siêu thị mua đồ, tự nấu một bữa tối thật ngon.
Tôi còn nuôi một chậu trầu bà, đặt ở góc phòng khách, xanh tốt.
Một ngày nọ, khi đi siêu thị, tôi gặp một chàng trai người Hoa.
Anh tên Lâm Viễn, tốt nghiệp thạc sĩ Đại học Toronto, mới đến Vancouver chưa đầy một năm, làm lập trình viên ở một công ty công nghệ.
Chúng tôi cùng lúc đưa tay lấy một bó rau chân vịt, rồi cùng rụt lại, cùng nói “bạn lấy trước đi”.
Hai người nhìn nhau, cùng bật cười.
“Em cũng ăn rau chân vịt à?” anh hỏi.
“Ừ, bổ sung sắt.”
“Tôi cũng vậy.”
Chúng tôi nói chuyện vài câu, phát hiện ở cùng khu, liền trao đổi WeChat.
Sau đó, cuối tuần bắt đầu cùng nhau đi chợ.
Rồi cùng đi tập gym.
Rồi cùng chạy bộ.
Rồi cùng ăn tối.
Rồi… ở bên nhau.
Lâm Viễn là người khá trầm lặng, ít nói, nhưng nói câu nào cũng trúng.
Anh không giống những người đàn ông trong nước—nghe tôi “một mình ra nước ngoài định cư” là lập tức tỏ ra ngưỡng mộ hoặc nghi ngờ.
Anh chỉ nói:
“Em không dễ dàng.”
Chỉ năm chữ.
Không thương hại, không tâng bốc, chỉ đơn giản thừa nhận.
Tôi thích sự thấu hiểu bình thản đó.
Ba tháng sau khi quen nhau, anh đến nhà tôi—căn nhà ở Surrey.
Anh đứng ở cửa một lúc, nhìn xung quanh rồi hỏi:
“Em ở một mình mà ở căn hai phòng?”
“Ừ.”
“Không thấy trống sao?”
“Không. Đây là không gian của riêng tôi, từng tấc đều do tôi tự kiếm được.”
Anh gật đầu, không nói thêm.
Vào nhà, anh nhìn thấy bức tranh treo trên tường phòng khách.
Đó là một bức tranh sơn dầu vẽ lá phong, tôi mua ở một quầy ven đường, giá 20 CAD.
Lá phong trong tranh đỏ rực, như muốn thiêu cháy cả khung vải.
“Em thích lá phong à?” anh hỏi.
“Ừ.”
“Vì sao?”
Tôi nghĩ một lúc, rồi nói:
“Vì lá phong không thuộc về bất kỳ ai. Nó mọc trên cây, đỏ rồi rụng, rụng rồi mục. Không ai có thể nói ‘đây là lá phong của tôi’.”
Lâm Viễn nhìn tôi, không hỏi thêm.
Anh chỉ nói:
“Vậy sau này mỗi mùa thu, tôi sẽ đi ngắm lá phong với em.”
Đó là câu nói hay nhất anh từng nói.
Không phải vì lãng mạn.
Mà vì hai chữ “mỗi năm”.
“Mỗi năm” nghĩa là anh đã tính đến một tương lai dài lâu.
Một tương lai có tôi trong đó.
Năm thứ năm ở Vancouver, tôi nhập quốc tịch.
Trong lễ nhập tịch, tôi giơ tay phải, đọc theo thẩm phán:
“Tôi xin thề trung thành với Quốc vương Charles III của Canada…”
Khi đọc đến chữ “trung thành”, trong lòng tôi khẽ rung lên.
Trung thành.
Tôi từng trung thành với gia đình.
Trung thành với cái họ “Trần”.
Trung thành với cái quy tắc vô lý rằng “con gái phải biết điều”.
Nhưng sự “trung thành” đó đổi lại điều gì?
Là việc tôi phải từ bỏ ba căn nhà.
Là việc họ đòi tôi hai mươi vạn sính lễ.
Là hết lá thư này đến lá thư khác ép tôi quay đầu.
Còn bây giờ, tôi trao sự trung thành ấy cho một đất nước mới.
Không phải vì tôi không yêu Trung Quốc.
Mà là phần Trung Quốc thuộc về gia đình, thuộc về cái gọi là tình thân, thuộc về cái logic “con gái nên không xứng”—phần đó… đã không còn xứng đáng với sự trung thành của tôi nữa.
Sau buổi lễ, tôi nhận được giấy chứng nhận nhập tịch.
Một tờ giấy, in tên tôi: Jing Chen.
Từ hôm nay, tôi là công dân Canada.
Không phải “phản bội tổ quốc”, cũng không phải “quên gốc”.
Chỉ là một người bị gia đình ruột thịt ruồng bỏ, cuối cùng đã tìm được nơi để đặt chân nơi đất khách.
Tôi cầm tờ giấy đó, bước ra khỏi tòa nhà của Sở Di trú, đứng trên bậc thềm, hít một hơi thật sâu.
Không khí Vancouver vẫn như trước—lạnh, sạch, và tự do.
Lâm Viễn đứng dưới lầu đợi tôi, trên tay cầm một bó… không phải hoa hồng, mà là lá phong.
Anh đưa cho tôi, nói:
“Chúc mừng em, chính thức trở thành người của xứ lá phong.”
Tôi nhận lấy lá phong, mỉm cười.
“Anh biết không, đây là lần đầu tiên trong đời em được tặng hoa.”
Lâm Viễn khựng lại, rồi nói:
“Vậy sau này mỗi năm anh đều tặng em.”
“Anh không phải nói mỗi năm sẽ đi ngắm lá phong với em sao?”
“Vừa ngắm, vừa tặng.”
“Vậy chẳng phải năm nào cũng tặng cùng một thứ?”
“Vì em chỉ thích lá phong mà.”
“Cũng đúng.”
Hai đứa chúng tôi đứng trước cửa Sở Di trú, cười như hai kẻ ngốc rất lâu.
9
Sau khi nhập tịch, tôi đưa ra một quyết định.
Tôi muốn về nước một chuyến.
Không phải để nhận lại gia đình, không phải để hòa giải.
Mà là để làm thủ tục—xóa hộ khẩu, hủy căn cước, cắt đứt hoàn toàn mọi ràng buộc pháp lý với trong nước.
Lâm Viễn hỏi tôi:
“Em chắc chắn muốn về?”
“Chắc.”
“Anh đi cùng em nhé?”
“Không cần. Việc này… em phải tự làm.”
Anh gật đầu, không hỏi thêm.
Anh hiểu, có những chuyện không ai đi cùng được.
Tôi mua vé, bay từ Vancouver về Thượng Hải, rồi nối chuyến về huyện nhỏ quê mình.
Mười lăm tiếng bay, tôi gần như không ngủ.