Không Còn Nợ Nhau
Chương 8
7
Chuyện của anh tôi, Trần Lỗi, cuối cùng được giải quyết như sau.
Bác cả đứng ra, tìm luật sư trong huyện, thương lượng với phía bên kia, hạ mức bồi thường từ 300.000 xuống còn 220.000 tệ.
Bố mẹ tôi góp 120.000, Tôn Mẫn về nhà mẹ đẻ vay thêm 100.000, đủ 220.000.
Bên kia ký giấy bãi nại, anh tôi được tại ngoại, cuối cùng chỉ bị án treo, không phải ngồi tù.
Nhưng mất việc.
Nhà máy biết anh ta từng bị tạm giam, dù chỉ án treo, vẫn thấy ảnh hưởng không tốt, kiếm cớ cho nghỉ việc.
Trần Lỗi thất nghiệp, ở nhà rảnh rỗi, ngày nào cũng uống rượu đánh bài, tính khí ngày càng tệ.
Tôn Mẫn sinh con, là con trai, nhà họ Trần cuối cùng cũng có “nối dõi”.
Nhưng lúc mẹ tôi bế cháu, nụ cười trên mặt lại rất gượng gạo.
Bởi vì Tôn Mẫn nói rõ—cô ta có thể nuôi con, nhưng tiền sữa, tiền bỉm, tiền học sau này… đều do nhà họ Trần chi trả.
Nhà họ Trần lấy đâu ra tiền?
Hai căn nhà có tiền thuê, nhưng cũng chỉ đủ duy trì cuộc sống.
Anh tôi không có việc, tiền tiết kiệm cạn dần từng ngày.
Tôn Mẫn không quan tâm, tiền cần tiêu vẫn tiêu, túi xách cần mua vẫn mua.
Hai người cãi nhau suốt ngày, đến mức hàng xóm phải gọi công an.
Có lần, Trần Lỗi uống rượu rồi đánh Tôn Mẫn.
Cô ta ôm con về nhà mẹ đẻ, nói “không sống nữa”.
Mẹ tôi chạy sang nhà họ Tôn xin lỗi, hạ mình cầu xin cô ta quay về.
Mẹ của Tôn Mẫn đứng trước mặt hàng xóm, chỉ thẳng vào mẹ tôi mà mắng:
“Nhà họ Trần các người là cái hố không đáy! Ba căn nhà thì sao? Con trai vô dụng, con gái bỏ đi nước ngoài, chỉ còn hai ông bà già—”
Mặt mẹ tôi đỏ bừng, môi run rẩy, không nói nổi một câu.
Cuối cùng, chính Tôn Mẫn quay về—không phải vì tha thứ, mà vì nhà mẹ đẻ cũng không nuôi nổi cô ta và đứa trẻ.
Nhưng sau khi về, cô ta và anh tôi ngủ riêng, hai người như người xa lạ.
Những chuyện này, đều do Trần Phương kể lại.
Khi kể, giọng chị ấy có chút cảm khái khó nói.
“Tịnh Tịnh, em nói xem đây là cái gì chứ. Ngày trước vì ba căn nhà mà làm ầm lên như vậy, giờ nhà thì đều vào tay anh em rồi, nhưng nó sống còn không bằng người thường.”
Tôi không nói gì.
Nhưng trong lòng, tôi chỉ nghĩ một câu:
Đây chính là cái giá của việc trọng nam khinh nữ.
Không phải nguyền rủa.
Mà là nhân quả.
Bạn dồn hết tài nguyên cho con trai, nghĩ nó sẽ làm rạng danh gia đình, kết quả lại nuôi ra một kẻ vô dụng bị chiều hư.
Bạn đẩy con gái ra ngoài, nghĩ nó lấy chồng rồi không còn liên quan, kết quả nó bay cao hơn bất kỳ ai.
Bạn tưởng mình đang giữ gìn “dòng họ”.
Thực ra là đang tự tay phá hủy nó.
Nhưng tôi không nói ra.
Bởi nói ra… giống như đang hả hê trước bất hạnh của họ.
Dù đúng là… tôi cũng có một chút—chỉ một chút thôi—hả hê.
Năm thứ ba ở Vancouver, tôi nhận được thẻ phong lá.
Chính thức trở thành thường trú nhân Canada.
Ngày nhận thẻ, tôi xin nghỉ một ngày, đến công viên Stanley.
Trong công viên có một con đường ven biển, đi hết một vòng mất khoảng hai tiếng.
Tôi đi hai vòng.
Vòng đầu tiên, tôi nghĩ về quá khứ.
Nghĩ về cô bé bảy tuổi, ngồi dưới gốc cây phong, nhìn chiếc kẹp sách bị xé nát, không dám khóc thành tiếng.
Nghĩ về cô sinh viên hai mươi hai tuổi mới ra trường, kéo vali đến Hàng Châu, ngồi trong phòng chờ ga tàu ăn một bát mì gói, tự nhủ “sau này phải dựa vào bản thân”.
Nghĩ về cô gái hai mươi sáu tuổi, ký giấy từ bỏ thừa kế, dâng ba căn nhà cho anh trai, rồi một mình bay sang bên kia trái đất.
Vòng thứ hai, tôi nghĩ về tương lai.
Nghĩ đến việc cắm rễ ở thành phố này, mua một căn nhà tốt hơn, trồng một cây phong.
Nghĩ đến việc tiết kiệm đủ tiền, đi một chuyến châu Âu, ngắm phong cảnh bên đó.
Nghĩ đến việc tìm một người mình thích—nếu có thể—xây dựng một gia đình của riêng mình.
Một gia đình không có trọng nam khinh nữ, không có thiên vị, không có câu “con là con gái nên không xứng”.
Đi hết vòng thứ hai, tôi ngồi xuống một chiếc ghế dài trong công viên.
Bên cạnh là một bà cụ người Hoa, hơn bảy mươi tuổi, tóc bạc trắng nhưng tinh thần rất tốt.
Bà chủ động bắt chuyện, hỏi tôi có phải đi một mình không.
Tôi nói phải.
Bà nói: “Cô bé, cháu rất dũng cảm.”
Tôi cười: “Không phải dũng cảm, là không còn cách nào khác.”
Bà nhìn tôi, gật đầu:
“Ngày xưa cô cũng vậy, một mình từ Quảng Đông sang Canada, không quen ai, cũng không biết tiếng. Gồng gánh ba mươi năm, giờ cháu nội cũng học tiểu học rồi.”
“Có đáng không ạ?” tôi hỏi.
Bà nghĩ một lúc rồi nói:
“Đáng hay không, không phải nhìn kết quả, mà là xem cháu có hối hận không.”
“Bà có hối hận không?”
“Không.” Bà cười, “Nếu ở lại quê, chắc giờ đang trông cháu cho con trai, làm lụng cả ngày, còn chẳng ai biết ơn.”
Tôi bật cười.
Bà đứng dậy, phủi bụi trên váy, nói với tôi một câu “cố lên”, rồi chậm rãi rời đi.
Tôi ngồi đó, nhìn bóng lưng bà khuất dần cuối con đường.
Ánh hoàng hôn nhuộm mặt biển thành màu vàng óng, lấp lánh như rải vụn vàng.
Tôi lấy điện thoại, chụp một tấm ảnh.
Trong ảnh chỉ có biển và hoàng hôn, không có người.
Nhưng tôi biết, tôi đang ở đó.
8
Năm thứ tư ở Vancouver, tôi làm một việc lớn.
Tôi đổi công ty.
Công ty mới là một tập đoàn thương mại điện tử xuyên biên giới, trụ sở tại Vancouver, kinh doanh ở Bắc Mỹ và châu Âu.
Tôi ứng tuyển vị trí quản lý chuỗi cung ứng, lương năm 85.000 CAD, chưa tính thưởng và cổ phiếu.
Trong buổi phỏng vấn, người phỏng vấn hỏi tôi:
“Vì sao bạn rời công ty cũ?”
Tôi trả lời:
“Vì tôi muốn thử thách lớn hơn.”
Ông ta cười:
“Bạn được nhận.”
Ngày vào làm, tôi đứng trước cửa kính sát đất của công ty mới, nhìn ra trung tâm Vancouver.
Những tòa nhà cao tầng san sát, xe cộ tấp nập—có chút giống Hàng Châu, nhưng cũng không hoàn toàn giống.
Sự phồn hoa của Hàng Châu là ồn ào, chen chúc, đầy hơi thở cuộc sống.
Còn ở Vancouver, sự phồn hoa lại yên tĩnh, có khoảng cách.
Tôi thích cảm giác khoảng cách đó.
Không ai hỏi bạn kiếm bao nhiêu tiền.
Không ai thúc giục bạn kết hôn.
Không ai nói “không lấy chồng thì muộn mất”.