Tấm Màn Ảo Tưởng

Chương cuối



7

Tôi có chút bất ngờ. Cứ ngỡ nó sẽ khóc lóc và phản kháng dữ dội.

“Con muốn đổi một môi trường mới,” nó nói nhỏ, giọng nói mang theo sự từng trải không hợp với tuổi, “có lẽ rời khỏi đây, đối với con và hai người… đều là chuyện tốt.”

Nó dừng lại, như gom hết can đảm, ngẩng đầu nhìn tôi đầy nghiêm túc:

“Dì Tần, hôm trước dì cho con hai nghìn tiền mừng tuổi. Bây giờ con có thể không lấy tiền, đổi lại một yêu cầu được không?”

“Được, con nói đi.”

“Bức tranh đó… con làm hỏng rồi,” giọng nó càng lúc càng nhỏ, đầy bất an và xấu hổ, “dì có thể vẽ lại một bức khác không? Vẽ ba người chúng ta.”

Trái tim tôi như bị thứ gì đó khẽ chạm vào.

Nhìn ánh mắt vừa mong chờ vừa lo lắng của nó, tôi im lặng rất lâu, cuối cùng khẽ gật đầu:

“Được, dì hứa.”

Sau kỳ nghỉ Tết, trước khi nhập học, Cố Thừa Xuyên tự lái xe đưa Niệm Tinh đến trường nội trú ở thành phố bên cạnh. Ngôi trường nằm trong vùng núi hẻo lánh, bốn phía là những dãy núi xanh trùng điệp, tách biệt hoàn toàn với nhịp sống phồn hoa ngoài kia.

Khi làm thủ tục nhập học, tôi thấy rất nhiều đứa trẻ trạc tuổi nó, gương mặt đầy vẻ miễn cưỡng và phản nghịch. Còn Cố Niệm Tinh thì đã cắt tóc ngắn, khoác lên mình bộ đồng phục giống hệt bạn học, đứng giữa đám người xa lạ, trông mảnh khảnh và lạc lõng đến đáng thương.

Trước khi chúng tôi rời đi, con bé bước đến bên xe.

“Bố, dì Tần, hai người về đi.” Nó bình tĩnh hơn chúng tôi tưởng.

“Ở trường nhớ tự chăm sóc mình,” Cố Thừa Xuyên dặn dò, “có chuyện gì thì gọi cho bố.”

Nó chỉ gật đầu, rồi quay sang tôi, lấy từ trong túi ra một thứ đưa cho tôi.

Là một khung ảnh nhỏ, bên trong là ảnh thẻ của nó. Trong ảnh vẫn là gương mặt đầy bướng bỉnh, nhưng lúc này nhìn lại, đã mang ý nghĩa khác.

“Dì Tần,” nó hơi ngượng ngùng nói, “khi dì vẽ bức tranh ba người, nếu quên con trông thế nào, dì có thể nhìn cái này.”

Tôi nhận lấy khung ảnh, không nhịn được bật cười:

“Được, dì sẽ nhìn.”

Nhìn bóng lưng Cố Niệm Tinh quay người theo thầy cô và bạn học bước vào ngôi trường xa lạ ấy, lòng tôi dâng lên một cảm giác khó tả. Trên đường về, Cố Thừa Xuyên hầu như không nói gì, chỉ nắm vô lăng thật chặt, như đang mang theo nỗi lo lắng của một người cha.

“Đừng lo,” tôi an ủi anh, “đối với con bé, đây là chuyện tốt.”

“Anh biết,” anh thở dài, “chỉ là cảm thấy, như thể trong chớp mắt… con bé đã thật sự lớn lên rồi.”

Từ ngày không còn Niệm Tinh, ngôi nhà lập tức yên tĩnh hơn rất nhiều.

Tôi và Cố Thừa Xuyên cuối cùng cũng được sống cuộc sống chỉ có hai người mà chúng tôi hằng mong. Buổi sáng cùng nhau đi chợ, cuối tuần cuộn mình trên sofa xem những bộ phim cũ, đôi khi cao hứng lại lái xe ra biển ngắm hoàng hôn. Cuộc sống bình dị, nhưng tràn ngập những niềm vui nhỏ bé.

Tôi mua lại một bộ dụng cụ vẽ mới, dựng giá vẽ ngoài ban công.

Nhưng tôi không vội vẽ bức chân dung gia đình ấy.

Tôi cảm thấy, thời điểm vẫn chưa thật sự tới.

Ở trường, mỗi tuần Niệm Tinh đều gọi điện về một lần. Trong điện thoại, nó hiếm khi than phiền, chỉ nói trường quản lý rất nghiêm: sáng năm giờ rưỡi phải dậy chạy bộ, chăn phải gấp như miếng đậu phụ, ăn cơm không được nói chuyện. Nó bảo ban đầu rất không quen, lén khóc mấy lần, nhưng sau đó kết bạn mới, dần dần thích nghi với cuộc sống kỷ luật đến cứng nhắc ấy.

Giọng nói của con bé ngày càng trầm ổn hơn trước, cũng bớt đi rất nhiều ảo tưởng viển vông.

Có một lần nó gọi về, do dự rất lâu rồi mới hỏi:

“Bố, Giang Vãn Ý… bà ấy sinh chưa?”

Cố Thừa Xuyên im lặng một lúc:

“Sinh rồi. Là con trai.”

Đầu dây bên kia yên lặng rất lâu.

“Ồ, vậy à.”

Nói xong, nó vội vàng cúp máy.

Tôi biết, vết thương trong lòng nó vẫn chưa lành. Nhưng điều này cần thời gian.

Hai tháng sau, trường cho nghỉ phép lần đầu. Tôi và Cố Thừa Xuyên cùng nhau đến đón nó về. Con bé gầy đi, đen hơn, nhưng ánh mắt trở nên trong trẻo và kiên định, sự kiêu căng trước kia đã bị mài mòn quá nửa.

Trên đường về, nó không nói nhiều, nhưng cũng không còn lạnh nhạt với chúng tôi như trước. Nó hỏi chúng tôi công việc gần đây có bận không, kể cho chúng tôi nghe những chuyện thú vị ở trường.

Về đến nhà, vừa nhìn thấy giá vẽ ngoài ban công, nó chợt khựng lại.

“Dì Tần, dì vẫn chưa vẽ sao?” Nó có chút thất vọng.

“Dì vẫn chưa nghĩ xong bố cục,” tôi mỉm cười đáp lại.

Nó “ồ” một tiếng, không hỏi thêm nữa.

Buổi tối hôm ấy, sau khi tắm xong, con bé cầm điện thoại, do dự có nên nhắn tin cho Giang Vãn Ý hay không. Dù sao đi nữa, đó vẫn là mẹ ruột của nó.

Ngay khi nó còn đang giằng co trong lòng, một cuộc gọi lạ đổ chuông.

“Alô, có phải Cố Niệm Tinh không?”

Đầu dây bên kia là giọng một phụ nữ trung niên, nghe vô cùng gấp gáp.

“Là cháu. Cô là ai?”

“Ôi, cô là dì Giang đây, bạn thân của mẹ cháu! Cháu mau đến bệnh viện đi, mẹ cháu xảy ra chuyện rồi!”

8

Trái tim Cố Niệm Tinh bỗng trĩu nặng. Nó run run hỏi:

“Mẹ cháu sao rồi?”

Đầu dây bên kia thở dài:

“Bà ấy bị trầm cảm sau sinh, lại cãi nhau với chồng. Nhất thời nghĩ quẩn, đã nhảy từ trên lầu xuống!”

Tin dữ ấy chẳng khác nào sét đánh giữa trời quang. Tất cả chúng tôi đều chết lặng trong phút chốc. Không ai kịp nói thêm lời nào, chỉ lập tức lao đến bệnh viện nhanh nhất có thể.

Ngoài phòng cấp cứu, người bạn thân của Giang Vãn Ý đang bồn chồn đi đi lại lại. Vừa thấy chúng tôi, bà ta đã vội vã chạy tới.

“Cuối cùng các người cũng đến rồi!”

Giọng Cố Niệm Tinh run rẩy đến tội nghiệp:

“Mẹ cháu thế nào rồi?”

“Vẫn đang cấp cứu,” dì Giang đáp, mắt đỏ hoe, “bác sĩ nói tình hình rất xấu. Gãy xương nhiều chỗ, xuất huyết nội… Haiz, cũng tại bà ấy dại dột, sao lại không nghĩ thông chứ!”

Cố Thừa Xuyên trầm giọng hỏi:

“Thế còn chồng của cô ấy đâu?”

Nhắc đến người đàn ông đó, gương mặt dì Giang lập tức lộ rõ vẻ khinh miệt và phẫn nộ:

“Đừng nhắc tới cái thằng khốn ấy nữa! Mẹ cháu vừa sinh xong, hắn ngày nào cũng không về nhà, chỉ lo ăn chơi bên ngoài. Còn chê cô ấy sau sinh xuống sắc, tính tình cáu gắt. Hễ cãi lại là hắn đánh người! Tối qua hai người lại cãi nhau, hắn buông một câu rằng nếu không phải vì đứa con trai thì đã ly hôn từ lâu rồi. Chính câu nói đó đã kích động mẹ cháu đến mức nghĩ quẩn.”

“Người ta gặp chuyện lớn như vậy, hắn thì hay rồi – tắt máy, biến mất không dấu vết. Đến giờ vẫn không liên lạc được. Tiền viện phí đều là tôi phải ứng trước!”

Cố Niệm Tinh đứng đó, toàn thân run rẩy, sắc mặt trắng bệch như tờ giấy. Nó từng luôn tin rằng mẹ mình đã tìm được bến đỗ hoàn hảo, sống cuộc đời như công chúa. Không ngờ, dưới lớp áo hào nhoáng ấy lại là một tổ ấm mục ruỗng, đầy rận rệp.

Đúng lúc ấy, cửa phòng cấp cứu bật mở.

Bác sĩ bước ra, tháo khẩu trang, vẻ mặt nặng nề:

“Gia đình của Giang Vãn Ý đâu?”

“Chúng tôi đây!”

Tất cả lập tức vây lại.

“Xin lỗi, chúng tôi đã cố hết sức.”

Chỉ một câu ấy thôi đã đủ khiến tim chúng tôi rơi thẳng xuống đáy.

“Bệnh nhân mất máu quá nhiều, đã không còn dấu hiệu sinh tồn.”

Cơ thể Cố Niệm Tinh lảo đảo. Nếu không có Cố Thừa Xuyên kịp thời đỡ lấy, con bé hẳn đã ngã quỵ xuống đất. Môi nó run lên bần bật, nhưng không thốt nổi dù chỉ một chữ. Đôi mắt mở to đầy bàng hoàng, rồi dần dần trở nên trống rỗng.

Người mẹ mà nó từng yêu thương, từng căm hận, cuối cùng lại nhẫn tâm bỏ rơi nó… đã rời khỏi thế giới này vĩnh viễn bằng một cách thảm khốc như vậy.

Hậu sự của Giang Vãn Ý diễn ra vô cùng lặng lẽ. Người đàn ông kia từ đầu đến cuối không hề lộ diện. Cha mẹ bà ấy đều đã qua đời, họ hàng cũng chẳng còn mấy ai. Sau cùng, Cố Thừa Xuyên và tôi chỉ có thể lấy danh nghĩa bạn bè để giúp lo liệu mọi việc.

Suốt quá trình, Cố Niệm Tinh không khóc. Nó chỉ lặng lẽ đứng đó, im thin thít như một cái bóng.

Cho đến khi tang lễ kết thúc, khi ôm chiếc hũ tro cốt nhỏ bé trong tay, con bé mới hoàn toàn sụp đổ. Nó ngồi xổm xuống đất, gào khóc nức nở. Tiếng khóc xé lòng như muốn trút hết mọi uất ức, không cam tâm, hối hận và đau khổ chất chứa suốt mười mấy năm qua.

Tôi và Cố Thừa Xuyên chỉ đứng từ xa nhìn nó, lặng lẽ ở bên, không dám làm phiền.

Có những nỗi đau, rốt cuộc chỉ có thể tự mình đối diện, tự mình tiêu hóa mà thôi.

Thứ Giang Vãn Ý để lại ngoài một đứa bé trai còn đỏ hỏn, là cả một đống rắc rối. Người đàn ông kia hoàn toàn biến mất, để lại khoản nợ thẻ tín dụng mấy chục vạn cùng một bản thỏa thuận ly hôn dang dở. Đứa trẻ vì không ai chăm sóc đã bị đưa vào trại trẻ mồ côi.

Cố Thừa Xuyên từng đến trại trẻ một lần. Khi quay về, anh nói với tôi rằng đứa bé đó trông rất giống Niệm Tinh lúc nhỏ.

Tôi hỏi anh:

“Có nên đón nó về không?”

Anh im lặng rất lâu rồi lắc đầu:

“Chúng ta không có nghĩa vụ, cũng không còn đủ sức lực nữa.”

9

“Cuộc đời của Niệm Tinh vừa mới đi vào quỹ đạo,” anh nói tiếp. “Anh không thể để thêm một biến số khác ảnh hưởng đến con bé, cũng như ảnh hưởng đến gia đình này.”

Tôi hiểu nỗi lo của anh.

Đó quả thật là lựa chọn lý trí nhất.

Sau biến cố ấy, Cố Niệm Tinh dường như đã trở thành một người hoàn toàn khác.

Nó không còn nổi loạn, cũng chẳng còn ảo tưởng viển vông. Con bé trở nên cực kỳ hiểu chuyện và chăm chỉ. Nó chủ động xin quay lại trường nội trú, nói rằng muốn tĩnh tâm học hành cho tử tế.

Mỗi lần nghỉ phép về nhà, không cần chúng tôi nhắc, nó tự giác làm việc nhà, bóp vai đấm lưng cho tôi và cho Cố Thừa Xuyên, ngồi trò chuyện cùng chúng tôi. Nụ cười trên mặt con bé ngày một nhiều hơn. Dù vẫn phảng phất nét u buồn, nhưng không còn là kiểu cười khoa trương và khiêu khích như trước kia nữa.

Có một lần, nó cầm phong bao lì xì tôi đưa dịp Tết rồi hỏi:

“Dì Tần, số tiền này con có thể dùng không?”

“Tất nhiên là được,” tôi đáp.

Tôi nghĩ nó sẽ mua thứ gì đó mình yêu thích.

Nhưng hôm sau, con bé đặt lên bàn tôi một biên lai quyên góp cho trại trẻ mồ côi. Nó đã dùng hai nghìn ấy, lấy tên Giang Vãn Ý, quyên tặng cho trại trẻ – nơi người em trai chưa từng gặp mặt của nó đang sống.

Nó nói rất khẽ:

“Có lẽ, đây cũng là điều mẹ con muốn thấy.”

Tôi nhìn nó, lòng dâng lên trăm mối cảm xúc đan xen.

Đứa trẻ từng ngang bướng ích kỷ ấy, sau những biến cố và đau khổ vượt quá sức tưởng tượng của người thường, cuối cùng đã thật sự trưởng thành – theo cách mà chúng tôi chưa từng ngờ tới.

Năm thi đại học, với thành tích xuất sắc, Cố Niệm Tinh đỗ vào trường đại học tốt nhất trong thành phố.

Ngày cầm giấy báo trúng tuyển, việc đầu tiên nó làm là xông thẳng vào phòng vẽ của tôi. Khi ấy tôi đang vẽ một bức hoa hướng dương.

“Dì Tần!”

Con bé thở hổn hển chạy vào, trên mặt là nụ cười rạng rỡ.

“Sao thế?” tôi cười hỏi.

“Việc dì hứa với con,” nó chỉ vào giá vẽ trống bên cạnh, đôi mắt sáng lấp lánh, “giờ có thể thực hiện rồi chứ?”

Tôi khựng lại một chút rồi lập tức hiểu ra.

Là bức chân dung gia đình.

Nhìn ánh mắt đầy mong đợi của Niệm Tinh, rồi lại nhìn ánh nắng rực rỡ ngoài cửa sổ, tôi mỉm cười gật đầu. Tôi dựng giá vẽ, trải giấy, cầm bút lên.

Lần này, không còn bất kỳ do dự nào nữa.

Trong đầu tôi hiện lên rõ ràng một bức tranh.

Trong tranh có ba người:

Cố Thừa Xuyên đứng ở giữa, cao lớn và trầm ổn.

Bên trái anh là tôi, nụ cười dịu dàng và mãn nguyện.

Bên phải anh là Cố Niệm Tinh, buộc tóc đuôi ngựa, gương mặt tràn đầy sức sống tuổi trẻ.

Sau lưng chúng tôi là cánh đồng hoa hướng dương nở rộ, ánh nắng chan hòa, ấm áp dịu dàng.

Tôi từng nét từng nét nghiêm túc phác họa.

Trong tranh, mỗi người đều đang mỉm cười.

Đó là nụ cười phát ra từ tận đáy lòng.

Nụ cười của hạnh phúc.

HẾT

Chương trước
Loading...