Căn Nhà Bà Nội Để Lại
Chương 2
Tôi quay đầu, bước đi.
Xưởng may nằm ở phía đông thị trấn, một tòa nhà bê tông ba tầng. Tầng một là xưởng sản xuất, tầng ba là ký túc xá, nhà ăn dựng tạm trong cái mái che phía sau.
Tôi được phân vào tổ cắt vải. Tổ trưởng nhìn tay tôi một lúc rồi nói:
“Con bé này ngón tay nhỏ, hợp làm việc này.”
Năm đó tôi mười lăm tuổi, là người nhỏ tuổi nhất trong xưởng.
Tháng đầu tiên lương sáu trăm tệ. Mẹ từ nhà đến lấy đi năm trăm, để lại cho tôi một trăm.
“Con ăn ở trong xưởng không tốn tiền, một trăm là đủ rồi.”
Tháng thứ hai lương tăng lên tám trăm. Mẹ lấy sáu trăm.
Tháng thứ ba em trai nhập học, phải đóng học phí. Mẹ lấy hết.
Từ đó thẻ lương của tôi nằm luôn trong tay mẹ. Mỗi tháng bà lên thị trấn rút tiền, để lại cho tôi năm trăm. Sau này xưởng tăng lương, hai nghìn, ba nghìn, bốn nghìn… nhưng tiền tôi giữ lại vẫn luôn là năm trăm.
Năm trăm tệ. Mười hai năm chưa từng thay đổi.
Tôi từng tính một khoản —
Mười hai năm, tổng cộng tôi đưa về nhà khoảng bốn trăm tám mươi nghìn tệ.
Số tiền đó nuôi em trai học hết cấp hai, cấp ba, đại học, thạc sĩ và tiến sĩ.
Khi em trai học đại học, học phí mỗi năm sáu nghìn, tiền sinh hoạt một tháng một nghìn rưỡi. Mẹ nói vẫn không đủ, vì nó sống ở thành phố tỉnh, chi tiêu nhiều.
Khi đó tôi đã chuyển từ tổ cắt sang tổ may. Lương tính theo sản phẩm, làm nhiều hưởng nhiều. Để kiếm thêm vài trăm tệ, tôi mỗi ngày tăng ca đến mười một giờ đêm.
Ngón tay tôi bị kim máy may đâm bốn mươi bảy lần.
Tôi nhớ rất rõ con số đó.
Bởi vì mỗi lần bị đâm, tôi lại vạch một dấu lên bức tường cạnh giường trong ký túc xá.
Sau lần thứ bốn mươi bảy tôi không vạch nữa.
Bởi vì lần đó kim xuyên thẳng qua móng tay ngón trỏ tay phải, móng tay bật mất nửa. Tai nạn lao động.
Xưởng bồi thường tám mươi nghìn tệ.
Mẹ đến xưởng thăm tôi, nhìn tay tôi quấn băng gạc một cái rồi nói:
“Tiền này con giữ trước đi, em con sắp thi nghiên cứu sinh rồi.”
Từ đó tôi không bao giờ nhìn thấy tám mươi nghìn ấy nữa.
Sau này tôi từng hỏi một lần. Mẹ nói:
“Đóng tiền lớp luyện thi cao học cho em con, còn lại trả bớt nợ trong nhà.”
Tôi không hỏi nữa.
Nhưng tôi nhớ rất rõ, ngày nhận tám mươi nghìn đó, ngón tay tôi vẫn còn quấn băng, vết thương vẫn rỉ máu. Bạn cùng xưởng là Thúy Thúy phải đi lấy cơm hộ tôi — vì tay phải không cầm được đũa, tôi chỉ có thể dùng tay trái, một bữa ăn mất bốn mươi phút.
Tháng đó tôi không đi làm. Xưởng trả lương cơ bản tám trăm tệ.
Mẹ vẫn đến lấy đi ba trăm.
“Tiền sách học kỳ tới của em con còn chưa có.” Bà xách túi vải đựng tiền đi ra cửa, quay đầu nhìn tôi một cái.
“Con dưỡng tay cho tốt, đừng để lại tật. Sau này còn phải làm việc.”
Dưỡng tay cho tốt — không phải vì tôi.
Mà là vì “sau này còn phải làm việc.”
Câu nói đó tôi nhớ đến tận bây giờ.
Ngày em trai thi đỗ nghiên cứu sinh, mẹ khóc trong điện thoại.
“Em con có tiền đồ rồi! Cả làng mình người đầu tiên học nghiên cứu sinh!”
Tôi nói:
“Mẹ, chúc mừng.”
Mẹ nói:
“Niệm Niệm à, con cố thêm hai năm nữa thôi, em con tốt nghiệp thạc sĩ là có thể kiếm tiền rồi.”
Hai năm sau, em trai được tuyển thẳng lên tiến sĩ.
Mẹ lại gọi điện:
“Tiến sĩ! Em con học tiến sĩ rồi! Thầy hướng dẫn nói nó là học trò giỏi nhất!”
Tôi nói:
“Mẹ, chúc mừng.”
“Niệm Niệm à, tiến sĩ học thêm ba năm nữa—”
“Con biết.”
Tối hôm đó tôi nằm trên chiếc giường sắt trong ký túc xá, nhìn chằm chằm lên trần nhà.
Bạn cùng phòng Thúy Thúy hỏi:
“Niệm Niệm, cậu sao vậy?”
“Không sao.”
“Cậu khóc rồi.”
“Không phải. Là mồ hôi thôi.”
Ngày em trai tốt nghiệp tiến sĩ, nhà nó mở một bữa tiệc mừng ở thành phố tỉnh. Mẹ bảo tôi cũng đến.
Tôi xin tổ trưởng nghỉ hai ngày, bị trừ ba trăm tệ lương, ngồi ghế cứng sáu tiếng đến thành phố.
Nhà hàng rất lớn, nằm dưới tầng một của một tòa nhà văn phòng ở trung tâm.
Mẹ mặc chiếc áo bông đỏ sẫm đó, kéo tay thầy hướng dẫn của em trai nói chuyện không ngừng. Em trai mặc vest, bên cạnh là bạn gái của nó — sau này trở thành em dâu tôi, Lâm Uyển Thanh.
Lần đầu Lâm Uyển Thanh gặp tôi, cô ta nhìn tôi từ trên xuống dưới.
Khi đó tôi mặc chiếc áo bông đã tự sửa lại, cổ áo may thêm một vòng lông giả, nhìn cũng tạm ổn.
Nhưng ánh mắt cô ta dừng lại trên tay tôi.
Móng tay ngón trỏ tay phải của tôi lõm vào một mảng — dù có cố che thế nào cũng không giấu được.
“Đây là chị à?” cô ta cười.
“Tô Viễn thường nhắc đến chị.”
Em trai bưng ly rượu đến, ôm vai Lâm Uyển Thanh.
“Chị, nhờ chị cả đấy.”
Bữa ăn đó hết hơn ba nghìn tệ. Mọi người AA, nhưng cuối cùng mẹ trả — bằng thẻ lương của tôi.
Ăn xong tôi đứng trước cửa nhà hàng đợi taxi đi ga tàu.
Em trai chạy ra, đưa cho tôi một phong bì.
“Chị, đây một nghìn tệ, chị cầm làm tiền xe.”
Một nghìn tệ.
Tôi nuôi nó mười hai năm.
Nó trả tôi một nghìn tiền xe.
Tôi nhận phong bì, nói:
“Cảm ơn.”
Những chuyện này, bình thường tôi không nghĩ đến.
Không phải quên, mà là không dám nghĩ.
Hễ nghĩ là không dừng lại được.
Giống như máy may, kim vừa hạ xuống là chạy thành một đường chỉ dài, dày đặc, không thể tháo ra.
Năm em trai kết hôn, tôi đưa năm vạn tiền mừng.
Đó là tiền riêng tôi giấu mẹ, dành dụm từng chút từ tiền tăng ca.
Sáu năm, mỗi tháng bớt ra ba bốn trăm, tích được gần sáu vạn.
Năm vạn đưa cho em trai.
Phần còn lại là toàn bộ tài sản để tôi và Chu Nghiễn kết hôn.
Mẹ nói:
“Em trai con kết hôn, làm chị phải góp chút tiền là đúng rồi.”
Còn khi tôi kết hôn, mẹ cho hai cái chăn cũ và hai nghìn tệ.
Em trai không đến.
Nó gọi điện nói đang làm thí nghiệm, không đi được.
Chu Nghiễn không nói gì. Anh tháo hai cái chăn cũ ra, đánh lại bông, rồi thay vỏ chăn mới.
“Đắp được là được.” anh nói.
Tôi lấy Chu Nghiễn không phải vì tình yêu.
Lúc đó tôi cũng không hiểu tình yêu là gì.
Tôi lấy anh chỉ vì lần đầu anh đến xưởng sửa máy may, tay tôi vẫn còn quấn băng, anh nhìn thêm tôi một cái.
Chỉ một cái nhìn đó thôi.
Bao nhiêu năm rồi, người trong nhà chưa từng có ai nhìn tôi thêm một lần.
Bây giờ là ba giờ sáng.
Phòng bên cạnh cuối cùng cũng yên tĩnh. Cây táo trong sân bị gió thổi xào xạc.
Tôi ngồi dậy, lấy phong bì ra, đặt lên đầu gối.
Giấy da rất mỏng, có thể sờ thấy bên trong có vài tờ giấy gấp lại.
Sáng mai tôi phải bắt xe khách về.
Trở lại thị trấn, trở lại tiệm sửa xe của Chu Nghiễn, trở lại cuộc sống ít ỏi còn lại của tôi với cái tên “Tô Niệm.”
Ba căn nhà.
Tám trăm sáu mươi nghìn.
Mười hai năm.
Bốn trăm tám mươi nghìn.
Những con số đó quay vòng trong đầu tôi như bánh đà của máy may, không dừng lại được.
Trời sắp sáng.
Tôi nhét lại phong bì vào túi áo khoác, xuống giường.
Rửa mặt ở vòi nước ngoài sân — cái vòi trong nhà để cho em trai và em dâu dùng.
Nước rất lạnh.
Nước tháng ba, lạnh thấm vào tận xương.
Tôi lau mặt, đi về phía bếp.
Theo thói quen, tôi định nhóm lửa nấu bữa sáng.
Đi đến cửa bếp, tôi dừng lại.
Tại sao?
Tại sao tôi về nhà này, phản ứng đầu tiên vẫn là vào bếp nấu ăn cho họ?
Tôi đứng ở cửa bếp rất lâu.
Rồi quay người, cầm túi, đi ra cổng.
Tôi không quay đầu.
Đi đến đầu làng, tôi gặp thím Hai.
Thím đang vội ra chợ sớm bán rau. Nhìn thấy tôi, thím nhiệt tình kéo tay tôi.
“Niệm Niệm à! Nghe nói nhà cháu giải tỏa rồi phải không? Ba căn nhà cơ đấy! Mẹ cháu sướng rồi!”
“Vâng.”
“Em trai cháu có tiền đồ thật, tiến sĩ! Cả làng mình đầu tiên đấy! Mẹ cháu gặp ai cũng nói.”
“Vâng.”
“À mà hôm qua mẹ cháu còn nói với bọn thím—”
Thím Hai ghé lại gần, hạ giọng:
“Bà ấy nói ba căn nhà sau này đều để lại cho Tô Viễn, để nó có chỗ đứng vững ở thành phố.”
Tôi cười.
Thím Hai vỗ vỗ cánh tay tôi:
“Mẹ cháu còn nói nữa, Niệm Niệm đã lấy chồng rồi, không trông cậy gì vào nhà nữa. Bà ấy bảo cháu ở ngoài sống cũng ổn, bảo bọn thím không cần lo.”
— Không trông cậy vào nhà.
— Sống cũng ổn.
Trong miệng mẹ, tôi chính là vai trò như vậy. Một đứa con gái đã lấy chồng, không trông cậy vào nhà, sống cũng ổn.
Mười lăm tuổi bỏ học.
Mười hai năm nuôi em trai.
Bốn trăm tám mươi nghìn tệ.
Sống cũng ổn.
Tôi đứng trên con đường bê tông ở đầu làng. Gió tháng ba lùa vào cổ áo. Xa xa vang lên tiếng máy đóng cọc ở công trường giải tỏa — “thình, thình, thình”, từng nhịp một, giống như nhịp tim.
Xe khách còn bốn mươi phút nữa mới đến.
Tôi nắm chặt phong bì trong túi áo, bước về phía bến xe.
Sau lưng là ngôi làng tôi đã sống mười lăm năm.
Trước mặt là con đường tôi không biết sẽ dẫn đến đâu.
Những tờ giấy trong phong bì cấn vào lòng bàn tay tôi.
Bà nội.
Bà rốt cuộc muốn nói với cháu điều gì?
02
Khi tôi về đến thị trấn thì đã bốn giờ chiều.
Chu Nghiễn đang bận trong tiệm sửa xe. Một chiếc xe ba bánh nông dụng nằm chổng gọng dưới đất, nửa người anh chui dưới gầm xe. Nghe thấy tiếng bước chân tôi, anh trượt từ dưới gầm xe ra, mặt đầy dầu máy.
“Về rồi à?”
“Ừ.”
“Xương sườn ở trong nồi, hâm lại là ăn được.”
Tôi gật đầu, nhưng không nhúc nhích.
Anh nhìn tôi một cái, không nói thêm gì, lại chui vào gầm xe.
Chu Nghiễn là kiểu người như vậy. Anh không hỏi. Không phải không quan tâm, mà là anh nghĩ khi tôi muốn nói thì tự khắc sẽ nói. Thói quen này từ lúc chúng tôi kết hôn đến nay đã ba năm rồi, chưa từng thay đổi.
Tôi đi vào căn bếp nhỏ phía sau, mở nắp nồi. Xương sườn hầm rất mềm, trên mặt nước canh nổi một lớp dầu. Anh còn cho thêm ngô và củ mài — đều là những thứ tôi thích ăn.
Tôi múc một bát, ngồi trên chiếc ghế đẩu nhỏ cạnh bếp ăn.
Miếng đầu tiên vừa nuốt xuống, nước mắt đã rơi.
Không phải vì xương sườn ngon.
Mà là vì tôi bỗng nhận ra, trong hai mươi tám năm cuộc đời mình, người nhớ tôi thích ăn gì chỉ có người đàn ông đầy dầu máy trước mặt.
Cuộc sống vẫn tiếp tục.
Xưởng may bận rộn, có thêm một lô đơn hàng mới, tăng ca đến chín giờ tối. Tôi tạm thời gác chuyện giải tỏa sang một bên — không phải vì đã buông bỏ, mà là vì không còn sức để nghĩ nữa.
Chu Nghiễn không nhắc đến. Anh chắc chắn đoán được một ít, nhưng không hỏi gì. Chỉ là mấy ngày đó buổi tối anh thường nấu thêm một bát canh, đặt trước mặt tôi.
Nửa tháng sau, vào một cuối tuần, mẹ gọi điện.
“Niệm Niệm, em con với Uyển Thanh tuần này về một chuyến, tiện đường ghé qua thăm con.”
“Đến chỗ con?”
“Ừ, Uyển Thanh nói trên đường về thành phố tỉnh đi ngang qua thị trấn của con, rẽ một chút là tới.”
Tim tôi khẽ thắt lại.
Em trai và em dâu chưa từng đến chỗ tôi. Ba năm kết hôn, họ thậm chí còn không biết cửa nhà tôi quay hướng nào.
“Được.”
Cúp điện thoại, tôi dọn dẹp căn phòng nhỏ phía sau tiệm sửa xe một lượt. Lau bàn, quét nhà, lục trong tủ ra một bộ cốc trà chưa dùng đến — quà người ta tặng lúc cưới.
Trưa thứ bảy, chiếc Passat của em trai dừng trước cửa tiệm sửa xe.